Máy in ảnh Sony DPP - FP97
Giá: không có hàng
Bảo hành 12 tháng Sony toàn quốc.
Thông số:
|
Công nghệ in ấn
|
In phủ bề mặt
|
|
Độ phân giải màu
|
256 cấp độ x 3 màu
|
|
Độ phân giải
|
300 x 300 dpi
|
|
Kích thước ảnh in
|
101.6 x 152.4mm (4" x 6")
|
Tương thích file ảnh
|
JPEG
|
Tương thích DCF Ver2.0, Exif Ver2.21, những định dạng JFIF* *Baseline JPEG với 4:4:4, 4:2:2, hoặc 4:2:0
|
|
TIFF
|
Tương thích Exif Ver2.21
|
|
BMP
|
Chuẩn 1, 4, 8, 16, 24, 32bit hệ điều hành Window
|
|
Kích thước tối đa có thể in
|
Lên đến 8,000 x 6,000 (48 triệu điểm ảnh)
|
Tốc độ in (khổ bưu thiếp)
|
Công nghệ in PictBridge™
|
Khoảng 58 giây
|
|
In qua ngõ PC
|
Khoảng 45 giây
|
Màn hình LCD
|
Kích thước màn hình LCD
|
Màn hình 2.4" TFT (cố định)
|
|
Tổng số điểm ảnh trên màn hình LCD
|
230,400 điểm ảnh (320 RGB x 240)
|
Các loại thẻ tương thích
|
Ngõ cắm thẻ nhớ
|
Memory Stick PRO (Standard / Duo), SD card, xD-picture card
|
|
Thẻ nhớ
|
Memory Stick, Memory Stick Duo, Memory Stick PRO, Memory Stick PRO Duo, HighSpeed Memory Stick, HighSpeed Memory Stick Duo, Memory Stick Micro (M2) (với đầu chuyển adaptor)
|
|
MagicGate Memory Stick
|
MagicGate Memory Stick, MagicGate Memory Stick Duo, Memory Stick PRO-HG Duo
|
|
Thẻ SD
|
SD Card, SDHC Card. Sử dụng với adaptor mua riêng - Mini SD Card, Micro SD Card, Mini SDHC Card, Micro SDHC Card
|
|
Thẻ MMC
|
MMC, RS-MMC (có bộ chuyển đổi), MMC Plus
|
|
Thẻ xD-picture
|
xD-picture card, xD-picture card Type M, xD-picture Type H
|
Các giao diện, ngõ cắm
|
Ngõ USB kết nối thiết bị ngoại vi
|
USB (loại A, 2.0 tốc độ cao) x 1 dùng khi in ấn PictBridge™, DPPA-BT1 và tương thích thiết bị lưu trữ.
|
|
Ngõ USB kết nối máy tính
|
USB (loại B, 2.0 tốc độ cao) x 1
|
|
Các nút điều khiển
|
"Power", right arrow, left arrows, up arrow, down arrow, enter, "+";enlarge, "-";reduce/Index, "Menu", "Enter", "Cancel", "Auto Touch-Up", "Print"
|
Nguồn điện, các thông số
|
Nguồn tiêu thụ
|
Khoảng 72W (tối đa)
|
|
Nguồn AC
|
100V - 240V (50/60Hz)
|
|
Kích thước (rộng x cao x dày)
|
Khoảng 180 x 67 x 137mm (máy in), khoảng 180 x 67 x149mm (kể cà phần tay cầm)
|
|
Khối lượng
|
1.2kg (không có khay, không ống mực, không AC Adaptor)
|
|
Phần mềm kèm theo
|
Picture Motion Browser
|
|
Phần mềm điều khiển máy in
|
Có
|



|